Máy phát điện Mitsubishi xuất xứ Trung Quốc có chất lượng kém nhất trong 3 xuất xứ Singapore, Châu Âu, China nên có giá thành cũng rẻ nhất, tiếp đến là máy phát điện Mitsubishi xuất xứ Singapore có giá thành đứng thứ 2, máy phát điện Mitsubishi xuất xứ Châu Âu có tiêu chuẩn chất lượng cao nhất nên giá thành cũng cao hơn 2 loại kia.
Máy phát điện Mitsubishi công suất từ: 480kVA-2750kVA
- Xuất xứ tổ máy: nhập khẩu từ Singapore
- Nguồn gốc tổ máy: được lắp ráp tại nhà máy Mitsubishi Bình Dương, Việt Nam
- Động cơ: Mitsubishi (xuất xứ Nhật Bản)
- Đầu phát điện Stamford (xuất xứ Trung Quốc), Kato (Mỹ), Leroy Somer (xuất xứ Trung Quốc)
- Bộ điều khiển: MGS7310 (thực chất là bộ điều khiển Deepsea DSE7310)
- Chất lượng: mới 100%, chưa qua sử dụng
Các model máy phát điện Mitsubishi Singapore: (nhấp chuột vào từng model để xem thông số chi tiết)
Đầu phát điện Stamford:
|
50Hz, 1500 rpm, With Fan, 380V |
|||||
|
GENSET MODEL |
Power |
ENGINE MODEL |
Code Standby: 5S- Prime: 5P- |
Download Datasheets |
|
|
Prime ( kVA ) |
Standby ( kVA ) |
||||
|
480 |
515 |
S6A3-PTA-S |
H5D |
||
|
530 |
580 |
S6A3-PTAA-S |
H5E |
||
|
625 |
690 |
S6R-PTA-S |
H5F |
||
|
700 |
780 |
S6R2-PTA-S |
H6G |
||
|
800 |
880 |
S6R2-PTAA-S |
H6H |
||
|
885 |
1000 |
S12A2-PTA2-S |
H6J |
||
|
1000 |
1050 |
S12H-PTA-S |
H6J |
||
|
1125 |
1250 |
S12H-PTA-S |
7PC |
||
|
1362.5 |
1500 |
S12R-PTA-S |
7PD |
||
|
1450 |
1600 |
S12R-PTA2-S |
7PD |
||
|
1600 |
1675 |
S16R-PTA-S |
7PD |
||
|
1800 |
2000 |
S16R-PTA-S |
7PF |
||
|
2030 |
2235 |
S16R-PTA2-S |
KT83 |
||
|
2035 |
2290 |
S16R-PTAA2 |
KT83 |
||
|
2250 |
2500 |
S16R2-PTAW |
KT84 |
||
| MGS2800B | 2500 | 2750 | S16R2-PTAW2-S | MG-P80S12 | MGS2800B Datasheet |
Đầu phát điện Leroy Somer:
|
50Hz, 1500 rpm, With Fan, 380V |
|||||
|
GENSET MODEL |
Power |
ENGINE MODEL |
Code Standby: 5S- Prime: 5P- |
Download Datasheets |
|
|
Prime ( kVA ) |
Standby ( kVA ) |
||||
|
MGS1200B |
1362.5 |
1500 |
S12R-PTA-S |
MG-L50L8 |
MGS1200B Datsheet |
|
MGS1400B |
1450 |
1600 |
S12R-PTA2-S |
MG-L50V1 |
MGS1400B Datsheet |
|
MGS1500B |
1600 |
1680 |
S16R-PTA-S |
MG-L50V1 |
MGS1500B Datsheet |
|
MGS1500B |
1810 |
2000 |
S16R-PTA-S |
MG-L51M6 |
MGS1500B Datsheet |
|
MGS2000B |
2015 |
2220 |
S16R-PTA2-S |
MG-L51L7 |
MGS2000B Datsheet |
|
MGS2500B |
2020 |
2275 |
S16R-PTAA2 |
MG-L51L7 |
MGS2500B Datsheet |
|
MGS2700B |
2250 |
2500 |
S16R2-PTAW |
MG-L51V9 |
MGS2700B Datsheet |
Máy phát điện Mitsubishi MGS-R series:
|
50Hz, 1500 rpm, With Fan, 380V |
|||||
|
GENSET MODEL |
Power |
ENGINE MODEL |
Code Standby: 5S- Prime: 5P- |
Download Datasheets |
|
|
Prime ( kVA ) |
Standby ( kVA ) |
||||
|
460 |
505 |
S6A3-PTAR |
|
|
|
|
505 |
555 |
S6A3-PTAA |
|
|
|
|
625 |
690 |
S6R-PTA-S |
|
|
|
|
700 |
780 |
S6R-PTAR |
|
|
|
|
800 |
880 |
S6R2-PTAR |
|
|
|
| MGS1100R | 1000 | 1100 | S12R-PTAR1 | ||
| MGS1300R | 1125 | 1250 | S12R-PTAR1 | ||
| MGS1500R | 1380 | 1500 | S12R-PTAR1 | ||
|
1500 |
1650 |
S12R-PTA3 |
7PD/ L50V1 |
|
|
| MGS1800R | 1600 | 1675 | S16-PTAR | ||
| MGS2000R | 1825 | 2000 | S16R-PTAR | ||
|
1800 |
2000 |
S16R-PTAR |
7PF |
|
|
| MGS2300R | 2050 | 2250 | S16R-PTA3 | ||
|
2250 |
2500 |
S16R2-PTA |
KT84 |
|
|
|
2250 |
2500 |
S16R2-PTA |
L52L9M |
|
|
|
2750 |
3025 |
S16R2-PTAWT-CR |
|
|
|

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất:
